stage fever

/'steidʤ'fi:və/
Học thuật
Thân thiện
stage fever

A young actor feels stage fever before the curtain rises.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sân khấu, sự đóng kịch: Cảm giác hứng thú, đam mê mãnh liệt đối với việc biểu diễn trên sân khấu, thường diễn kịch hoặc các hoạt động biểu diễn nghệ thuật trước công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She caught stage fever after her first school play and now wants to be an actress. ( ấy bị lây "cơn sốt sân khấu" sau vở kịch đầu tiêntrường giờ muốn trở thành diễn viên.)
    • His stage fever is so strong that he practices his lines every day. (Sự đóng kịch của anh ấy mãnh liệt đến mức anh ấy luyện tập lời thoại mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bad case of stage fever": mắc chứng sân khấu/sân khấu nặng.
    • Ever since he played the lead role, he's had a bad case of stage fever. (Kể từ khi đóng vai chính, anh ta đã mắc chứng sân khấu nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stage fright (n): chứng sợ sân khấu, nỗi sợ hãi khi phải biểu diễn trước đám đông (nghĩa gần như trái ngược).
  • Theatre enthusiast (n): người đam mê nghệ thuật sân khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Love of the stage: tình yêu dành cho sân khấu.
  • Passion for acting: đam mê diễn xuất.
Thành ngữ liên quan
  • The acting bug: (thành ngữ thông tục) chỉ sự đam mê, hứng thú bất ngờ mãnh liệt với việc diễn xuất, tương tự như "stage fever".
    • She was bitten by the acting bug after her first audition. ( ấy bị "dính" nghiệp diễn sau buổi thử vai đầu tiên.)
stage fever

A young actor feels stage fever before the curtain rises.

danh từ
  1. sự sân khấu, sự đóng kịch